Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhấc lên" (1)
nhấc lên
Tiếng Anh
Động từto lift up
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
He lifted up a heavy box.
Từ liên quan "nhấc lên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhấc lên" (1)
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
He lifted up a heavy box.
